石牌坊 thạch bài phường Hán Việt: thạch bài phường Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 牌 (bài) + 坊 (phường)Hán Việtthạch bài phườngCấu tạo石 + 牌 + 坊 · thạch + bài + phường nghĩa thành phần: thạch + bài + phường Nghĩa EngCihui 石牌坊 hípáifāng n. dolmen M:⁴zuò