石牌樓 shí pái lóu · thạch bài lâu Hán Việt: thạch bài lâu · Pinyin: shí pái lóu Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 牌 (bài) + 樓 (lâu)Pinyinshí pái lóuHán Việtthạch bài lâuCấu tạo石 + 牌 + 樓 · thạch + bài + lâu nghĩa thành phần: thạch + bài + lâu