石珊瑚目 thạch san hô mục Hán Việt: thạch san hô mục Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 珊 (san) + 瑚 (hô) + 目 (mục)Hán Việtthạch san hô mụcCấu tạo石 + 珊 + 瑚 + 目 · thạch + san + hô + mục nghĩa thành phần: thạch + san + hô + mục