石研關 shí yán guān · thạch nghiên quan Hán Việt: thạch nghiên quan · Pinyin: shí yán guān Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 研 (nghiên) + 關 (quan)Pinyinshí yán guānHán Việtthạch nghiên quanCấu tạo石 + 研 + 關 · thạch + nghiên + quan nghĩa thành phần: thạch + nghiên + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地名。Tân Hoa Tự Điển 1.地名。