石砬子 Tổng quan hòn lèn; lèn đá。地面上突起的巨大岩石。也叫石頭砬子。 Cấu tạo: 石 (thạch) + 砬 + 子 (tử)Cấu tạo石 + 砬 + 子 Nghĩa ViệtCihui hòn lèn; lèn đá。地面上突起的巨大岩石。也叫石頭砬子。EngCihui 石砬子 hílázi n. <topo.> projecting rock; crag; boulder