石碑丕 shí bēi pī · thạch bi phi Hán Việt: thạch bi phi · Pinyin: shí bēi pī Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 碑 (bi) + 丕 (phi)Pinyinshí bēi pīHán Việtthạch bi phiCấu tạo石 + 碑 + 丕 · thạch + bi + phi nghĩa thành phần: thạch + bi + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹实丕丕。实实在在。Tân Hoa Tự Điển 1.犹实丕丕。实实在在。