石磨棒

thạch ma bổng

Hán Việt: thạch ma bổng

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (ma) + (bổng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 石磨棒 hímòbàng n. <archeo.> stone roller (for a milestone) M:²gēn