石穴管 thạch huyệt quản Hán Việt: thạch huyệt quản Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 穴 (huyệt) + 管 (quản)Hán Việtthạch huyệt quảnCấu tạo石 + 穴 + 管 · thạch + huyệt + quản nghĩa thành phần: thạch + huyệt + quản