石管藻屬 thạch quản tảo chúc Hán Việt: thạch quản tảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 管 (quản) + 藻 (tảo) + 屬 (chúc)Hán Việtthạch quản tảo chúcCấu tạo石 + 管 + 藻 + 屬 · thạch + quản + tảo + chúc nghĩa thành phần: thạch + quản + tảo + chúc