石胡荽

thạch hồ tuy

Hán Việt: thạch hồ tuy

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (hồ) + (tuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。菊科石胡荽屬,一年生草本。高二、三寸,平臥地面。隨處生根,各根簇生數莖。葉篦形,尖端有鋸齒三、五枚。從夏天到秋天,葉腋間著生無數細花。果為瘦果。可入藥。

Eng

  • Cihui 石胡荽 híhúsuī n. <bot.> pennywort M:²kē