石脂水

shí zhī shuǐ thạch chi thủy

Hán Việt: thạch chi thủy · Pinyin: shí zhī shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (chi) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石油的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.石油的别名。