石臍科 thạch tề khoa Hán Việt: thạch tề khoa Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 臍 (tề) + 科 (khoa)Hán Việtthạch tề khoaCấu tạo石 + 臍 + 科 · thạch + tề + khoa nghĩa thành phần: thạch + tề + khoa