石膏像

shí gāo xiàng thạch cao tượng

Hán Việt: thạch cao tượng · Pinyin: shí gāo xiàng

Tổng quan

tượng thạch cao。用石膏做成的人物形象,是一種美術品。

Cấu tạo: (thạch) + (cao) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tượng thạch cao。用石膏做成的人物形象,是一種美術品。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用石膏所作成的各種人像。常用於素描習作,為一種藝術品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用石膏做成的人物形象,是一种美术品。

Eng

  • Cihui 石膏像 hígāoxiàng n. plaster bust/statue M:⁴zuò

ja

  • JMdict plaster figure|plaster bust