石膏師 thạch cao sư Hán Việt: thạch cao sư Tổng quan thợ trát vữa Cấu tạo: 石 (thạch) + 膏 (cao) + 師 (sư)Hán Việtthạch cao sưCấu tạo石 + 膏 + 師 · thạch + cao + sư nghĩa thành phần: thạch + cao + sư Nghĩa ViệtCihui thợ trát vữa