石膏板 shí gāo bǎn · thạch cao bản Hán Việt: thạch cao bản · Pinyin: shí gāo bǎn Tổng quan tấm vữa Cấu tạo: 石 (thạch) + 膏 (cao) + 板 (bản)Pinyinshí gāo bǎnHán Việtthạch cao bảnCấu tạo石 + 膏 + 板 · thạch + cao + bản nghĩa thành phần: thạch + cao + bản Nghĩa ViệtCihui tấm vữa