石膏花 thạch cao hoa Hán Việt: thạch cao hoa Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 膏 (cao) + 花 (hoa)Hán Việtthạch cao hoaCấu tạo石 + 膏 + 花 · thạch + cao + hoa nghĩa thành phần: thạch + cao + hoa