石英碘燈 shí yīng diǎn dēng · thạch anh điển đăng Hán Việt: thạch anh điển đăng · Pinyin: shí yīng diǎn dēng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 英 (anh) + 碘 (điển) + 燈 (đăng)Pinyinshí yīng diǎn dēngHán Việtthạch anh điển đăngCấu tạo石 + 英 + 碘 + 燈 · thạch + anh + điển + đăng nghĩa thành phần: thạch + anh + điển + đăng