石英錶

shí yīng biǎo thạch anh biểu

Hán Việt: thạch anh biểu · Pinyin: shí yīng biǎo

Tổng quan

quartz watch

Cấu tạo: (thạch) + (anh) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石英晶體具有壓電效應且共振頻率很精確穩定,可置於電子振盪器使其產生精準週期之電壓變化,用以作為計時。

Eng

  • CC-CEDICT quartz watch
  • Cihui quartz watch
  • Cihui 石英表 híyīngbiǎo n. quartz watch M:²kuài