石英钟

shí yīng zhōngthạch anh chung

Hán Việt: thạch anh chung · Pinyin: shí yīng zhōng

Tổng quan

鐘 đồng hồ thạch anh

新华 · Tân Hoa Đại lục

利用石英晶片的压电效应制成的精密计时仪器。主要部件为石英晶体振荡器。石英晶体产生的振荡高频率经分频器分为低频秒脉冲,通过同步时钟或电子计时装置来指示时间。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 英 (anh) + 鐘 (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ thạch anh đồng hồ thạch anh。一種計時儀器,利用石英晶體的振蕩代替普通鐘擺的運動。石英鐘具有很高的精確性和穩定性,每天誤差可小於萬分之一秒。
  • Tần suất từ đồng hồ thạch anh
  • Biên soạn 石英鐘 híyīngzhōng n. quartz clock M:⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利用石英晶片的压电效应制成的精密计时仪器。主要部件为石英晶体振荡器。石英晶体产生的振荡高频率经分频器分为低频秒脉冲,通过同步时钟或电子计时装置来指示时间。

Eng

  • Cihui quartz clock
  • Tần suất từ 石英鐘 híyīngzhōng n. quartz clock M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Quarzuhr

Từ liên quan

Gần nghĩa

石英脉 · 石英表 · 石英质 · 石英 · 石英质的 · 石英卤素灯 · 石英岩 · 石英砂