石蒜素 thạch toán tố Hán Việt: thạch toán tố Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 蒜 (toán) + 素 (tố)Hán Việtthạch toán tốCấu tạo石 + 蒜 + 素 · thạch + toán + tố nghĩa thành phần: thạch + toán + tố