石虎殿 shí hǔ diàn · thạch hổ điện Hán Việt: thạch hổ điện · Pinyin: shí hǔ diàn Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 虎 (hổ) + 殿 (điện)Pinyinshí hǔ diànHán Việtthạch hổ điệnCấu tạo石 + 虎 + 殿 · thạch + hổ + điện nghĩa thành phần: thạch + hổ + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 后赵石虎营建的宫殿。Tân Hoa Tự Điển 1.后赵石虎营建的宫殿。