石蛇牀實 thạch xà sàng thật Hán Việt: thạch xà sàng thật Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 蛇 (xà) + 牀 (sàng) + 實 (thật)Hán Việtthạch xà sàng thậtCấu tạo石 + 蛇 + 牀 + 實 · thạch + xà + sàng + thật nghĩa thành phần: thạch + xà + sàng + thật