石蜈蚣屬 thạch ngô công chúc Hán Việt: thạch ngô công chúc Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 蜈 (ngô) + 蚣 (công) + 屬 (chúc)Hán Việtthạch ngô công chúcCấu tạo石 + 蜈 + 蚣 + 屬 · thạch + ngô + công + chúc nghĩa thành phần: thạch + ngô + công + chúc