石見國 shí jiàn guó · thạch kiến quốc Hán Việt: thạch kiến quốc · Pinyin: shí jiàn guó Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 見 (kiến) + 國 (quốc)Pinyinshí jiàn guóHán Việtthạch kiến quốcCấu tạo石 + 見 + 國 · thạch + kiến + quốc nghĩa thành phần: thạch + kiến + quốc