石質土 thạch chất thổ Hán Việt: thạch chất thổ Tổng quan (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đất phủ đá Cấu tạo: 石 (thạch) + 質 (chất) + 土 (thổ)Hán Việtthạch chất thổCấu tạo石 + 質 + 土 · thạch + chất + thổ nghĩa thành phần: thạch + chất + thổ Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đất phủ đá