石赤不奪 shí chì bù duó · thạch xích bất đoạt Hán Việt: thạch xích bất đoạt · Pinyin: shí chì bù duó Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 赤 (xích) + 不 (bất) + 奪 (đoạt)Pinyinshí chì bù duóHán Việtthạch xích bất đoạtCấu tạo石 + 赤 + 不 + 奪 · thạch + xích + bất + đoạt nghĩa thành phần: thạch + xích + bất + đoạt