石郎神 shí láng shén · thạch lang thần Hán Việt: thạch lang thần · Pinyin: shí láng shén Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 郎 (lang) + 神 (thần)Pinyinshí láng shénHán Việtthạch lang thầnCấu tạo石 + 郎 + 神 · thạch + lang + thần nghĩa thành phần: thạch + lang + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 民间所祀神名。Tân Hoa Tự Điển 1.民间所祀神名。