石鄉侯 shí xiāng hóu · thạch hương hầu Hán Việt: thạch hương hầu · Pinyin: shí xiāng hóu Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 鄉 (hương) + 侯 (hầu)Pinyinshí xiāng hóuHán Việtthạch hương hầuCấu tạo石 + 鄉 + 侯 · thạch + hương + hầu nghĩa thành phần: thạch + hương + hầu