石鐘山石窟

thạch chung san thạch quật

Hán Việt: thạch chung san thạch quật

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (chung) + (san) + (thạch) + (quật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 石鐘山石窟 hízhōngshān Shíkū p.w. Shizhongshan Grottoes (in Yunnan)