石鐵隕石 thạch thiết vẫn thạch Hán Việt: thạch thiết vẫn thạch Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 鐵 (thiết) + 隕 (vẫn) + 石 (thạch)Hán Việtthạch thiết vẫn thạchCấu tạo石 + 鐵 + 隕 + 石 · thạch + thiết + vẫn + thạch nghĩa thành phần: thạch + thiết + vẫn + thạch