石頭人 shí tou rén·thạch đầu nhân Hán Việt: thạch đầu nhân · Pinyin: shí tou rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻心硬如石的人。 Cấu tạo: 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)Pinyinshí tou rénHán Việtthạch đầu nhânCấu tạo石 + 頭 + 人 · thạch + đầu + nhân nghĩa thành phần: thạch + đầu + nhân Nghĩa ViệtBiên soạn 石頭人 hítourén n. clumsy oafEngCihui 石頭人 hítourén n. clumsy oaf Từ liên quan Gần nghĩa石頭奶 · 石头的 · 石頭記 · 头人 · 石頭 · 石头子儿 · 石頭火鍋 · 石頭子兒