石頭人 shí tou rén · thạch đầu nhân Hán Việt: thạch đầu nhân · Pinyin: shí tou rén Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)Pinyinshí tou rénHán Việtthạch đầu nhânCấu tạo石 + 頭 + 人 · thạch + đầu + nhân nghĩa thành phần: thạch + đầu + nhân Nghĩa EngCihui 石頭人 hítourén n. clumsy oaf