石頭兒

thạch đầu nhi

Hán Việt: thạch đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.小石頭。 2.玲瓏小巧的寶石。如:「那只戒指上鑲著一塊光采奪目的紅石頭兒。」

Eng

  • Cihui 石頭兒 hítour n. <coll.> precious stone; gem M:²kuài