石頭魚 shí tou yú·thạch đầu ngư Hán Việt: thạch đầu ngư · Pinyin: shí tou yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即黄鱼。也称黄花鱼。 Cấu tạo: 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 魚 (ngư)Pinyinshí tou yúHán Việtthạch đầu ngưCấu tạo石 + 頭 + 魚 · thạch + đầu + ngư nghĩa thành phần: thạch + đầu + ngư Từ liên quan Gần nghĩa石頭奶 · 石头的 · 石頭記 · 石頭 · 石头子儿 · 石頭火鍋 · 石頭子兒 · 石頭希迁