石首城 shí shǒu chéng · thạch thủ thành Hán Việt: thạch thủ thành · Pinyin: shí shǒu chéng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 首 (thủ) + 城 (thành)Pinyinshí shǒu chéngHán Việtthạch thủ thànhCấu tạo石 + 首 + 城 · thạch + thủ + thành nghĩa thành phần: thạch + thủ + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"石头城"。