石駱駝 shí luò tuó · thạch lạc đà Hán Việt: thạch lạc đà · Pinyin: shí luò tuó Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 駱 (lạc) + 駝 (đà)Pinyinshí luò tuóHán Việtthạch lạc đàCấu tạo石 + 駱 + 駝 · thạch + lạc + đà nghĩa thành phần: thạch + lạc + đà