石駱駝

shí luò tuó thạch lạc đà

Hán Việt: thạch lạc đà · Pinyin: shí luò tuó

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (lạc) + (đà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 封建时代贵族﹑大臣墓前石兽的一种。一般与其他石兽组合在一起,安置在陵墓前神道的两旁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.封建时代贵族﹑大臣墓前石兽的一种。一般与其他石兽组合在一起,安置在陵墓前神道的两旁。