石髓羹 shí suǐ gēng · thạch tủy canh Hán Việt: thạch tủy canh · Pinyin: shí suǐ gēng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 髓 (tủy) + 羹 (canh)Pinyinshí suǐ gēngHán Việtthạch tủy canhCấu tạo石 + 髓 + 羹 · thạch + tủy + canh nghĩa thành phần: thạch + tủy + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代菜肴名。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代菜肴名。