石魚湖 shí yú hú · thạch ngư hồ Hán Việt: thạch ngư hồ · Pinyin: shí yú hú Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 魚 (ngư) + 湖 (hồ)Pinyinshí yú húHán Việtthạch ngư hồCấu tạo石 + 魚 + 湖 · thạch + ngư + hồ nghĩa thành phần: thạch + ngư + hồ