石點頭

shí diǎn tóu thạch điểm đầu

Hán Việt: thạch điểm đầu · Pinyin: shí diǎn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (điểm) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.書名。明天然痴叟撰,十二卷。書名取義於東晉和尚生公說法的故事,含「頑石點頭,推因及果,勸人作善」之意。 2.頑石都會點頭。比喻愛心感化的力量無限,冥頑的人都受感動。