石龍尾 thạch long vĩ Hán Việt: thạch long vĩ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 龍 (long) + 尾 (vĩ)Hán Việtthạch long vĩCấu tạo石 + 龍 + 尾 · thạch + long + vĩ nghĩa thành phần: thạch + long + vĩ Nghĩa EngCihui 石龍尾 hílóngwěi n. marsh weed