石龍子

shí lóng zi thạch long tử

Hán Việt: thạch long tử · Pinyin: shí lóng zi

Tổng quan

thằn lằn bóng đuôi dài | thằn lằn thằn lằn。爬行動物,身體長,有四隻腳,全身有鱗片,鱗片邊緣淡灰色,身體背面為土色,有三條淡灰色的直紋,尾巴細長。生活在草叢中,捕食小動物。

Cấu tạo: (thạch) + (long) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thằn lằn bóng đuôi dài | thằn lằn thằn lằn。爬行動物,身體長,有四隻腳,全身有鱗片,鱗片邊緣淡灰色,身體背面為土色,有三條淡灰色的直紋,尾巴細長。生活在草叢中,捕食小動物。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜥蜴的別名。參見「蜥蜴」條。

Eng

  • CC-CEDICT skink|lizard
  • Cihui skink; lizard