矽統科技 xī tǒng kē jì · tịch thống khoa kĩ Hán Việt: tịch thống khoa kĩ · Pinyin: xī tǒng kē jì Tổng quan Cấu tạo: 矽 (tịch) + 統 (thống) + 科 (khoa) + 技 (kĩ)Pinyinxī tǒng kē jìHán Việttịch thống khoa kĩCấu tạo矽 + 統 + 科 + 技 · tịch + thống + khoa + kĩ nghĩa thành phần: tịch + thống + khoa + kĩ