矽藻土的

tịch tảo thổ đích

Hán Việt: tịch tảo thổ đích

Tổng quan

có nhiều tảo cát

Cấu tạo: 矽 (tịch) + 藻 (tảo) + 土 (thổ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều tảo cát

Từ liên quan

Gần nghĩa

矽藻的 · 矽藻类 · 矽藻土