礦業法

quáng nghiệp pháp

Hán Việt: quáng nghiệp pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (quáng) + (nghiệp) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 礦業法 uàngyèfǎ n. mining law M:²bù