矿业法

quáng nghiệp pháp

Hán Việt: quáng nghiệp pháp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

規定礦物種類及礦業權取得等的法規。民國十九年五月制定,凡八章,一○六條。

Cấu tạo: 礦 (quáng) + 業 (nghiệp) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 礦業法 uàngyèfǎ n. mining law M:²bù

Eng

  • Cihui 礦業法 uàngyèfǎ n. mining law M:²bù

Từ liên quan

Gần nghĩa

矿业 · 矿业权 · 矿业界