礦冶學院 kuàng yě xué yuàn · quáng dã học viện Hán Việt: quáng dã học viện · Pinyin: kuàng yě xué yuàn Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 冶 (dã) + 學 (học) + 院 (viện)Pinyinkuàng yě xué yuànHán Việtquáng dã học việnCấu tạo礦 + 冶 + 學 + 院 · quáng + dã + học + viện nghĩa thành phần: quáng + dã + học + viện