矿床勘探

quáng sàng khám tham

Hán Việt: quáng sàng khám tham

Tổng quan

Cấu tạo: 礦 (quáng) + 牀 (sàng) + 勘 (khám) + 探 (tham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thăm dò mỏ
  • Biên soạn 礦床勘探 uàngchuáng kāntàn n. mineral prospecting

Eng

  • Cihui 礦床勘探 uàngchuáng kāntàn n. mineral prospecting
  • Tần suất từ 礦床勘探 uàngchuáng kāntàn n. mineral prospecting

Từ liên quan

Gần nghĩa

勘探的 · 勘探地震学 · 勘探队