礦泉水

kuàng quán shuǐ quáng tuyền thủy

Hán Việt: quáng tuyền thủy · Pinyin: kuàng quán shuǐ

Tổng quan

nước khoáng | LT:瓶,杯

Cấu tạo: (quáng) + (tuyền) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước khoáng | LT:瓶,杯

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地下自然湧出或人工挖掘的富含礦物質的泉水。水中含有一定數量的特殊化學成分、有機物和氣體,有些可能影響人體的生理作用,或具有醫療效果。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含有溶解的矿物质或较多气体的水。

Eng

  • CC-CEDICT mineral water|CL:瓶[ping2],杯[bei1]
  • Cihui mineral water; CL:瓶,杯