礦泥擺牀 quáng nê bãi sàng Hán Việt: quáng nê bãi sàng Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 泥 (nê) + 擺 (bãi) + 牀 (sàng)Hán Việtquáng nê bãi sàngCấu tạo礦 + 泥 + 擺 + 牀 · quáng + nê + bãi + sàng nghĩa thành phần: quáng + nê + bãi + sàng