礦物學家 quáng vật học gia Hán Việt: quáng vật học gia Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 物 (vật) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtquáng vật học giaCấu tạo礦 + 物 + 學 + 家 · quáng + vật + học + gia nghĩa thành phần: quáng + vật + học + gia Nghĩa EngCihui 礦物學家 uàngwùxuéjiā n. mineralogist M:²wèi/¹míng