礦物界 quáng vật giới Hán Việt: quáng vật giới Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 物 (vật) + 界 (giới)Hán Việtquáng vật giớiCấu tạo礦 + 物 + 界 · quáng + vật + giới nghĩa thành phần: quáng + vật + giới Nghĩa EngCihui 礦物界 uàngwùjiè n. mineral world